thuần hậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chất phác và hiền hậu: Chỉ tính cách con người giản dị, mộc mạc, không gian dối và đồng thời rất nhân hậu, tốt bụng.
- Ngay thẳng và hiền lành: Miêu tả bản tính tự nhiên, trong sáng, lương thiện và dịu dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà cụ có khuôn mặt thuần hậu, ai gặp cũng mến. (Bà cụ có khuôn mặt chất phác hiền hậu, ai gặp cũng yêu quý.)
- Anh ấy sống một cuộc đời thuần hậu, không bon chen với đời. (Anh ấy sống một cuộc đời chất phác hiền hậu, không bon chen với đời.)
- Tính tình thuần hậu là phẩm chất đáng quý của con người. (Tính tình chất phác hiền hậu là phẩm chất đáng quý của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẻ thuần hậu": dáng vẻ, biểu hiện bên ngoài toát lên sự chất phác và hiền lành.
- Dù đã thành đạt, ông ấy vẫn giữ nguyên vẻ thuần hậu của một người nông dân. (Dù đã thành đạt, ông ấy vẫn giữ nguyên vẻ chất phác hiền lành của một người nông dân.)
"tấm lòng thuần hậu": chỉ tấm lòng, tâm hồn lương thiện, nhân hậu.
- Ai cũng quý mến bà vì tấm lòng thuần hậu, sẵn sàng giúp đỡ mọi người. (Ai cũng quý mến bà vì tấm lòng chất phác nhân hậu, sẵn sàng giúp đỡ mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Thuần phác (tính từ): (cũng gọi là "thuần hậu") chất phác, mộc mạc, không trau chuốt.
- Anh chàng trai quê với nụ cười thuần phác. (Anh chàng trai quê với nụ cười chất phác mộc mạc.)
Hiền hậu (tính từ): hiền lành và nhân hậu.
- Người mẹ hiền hậu luôn lo lắng cho con cái. (Người mẹ hiền lành nhân hậu luôn lo lắng cho con cái.)
Chất phác (tính từ): thật thà, giản dị, mộc mạc.
- Lời nói chất phác của bác nông dân. (Lời nói thật thà mộc mạc của bác nông dân.)
Từ đồng nghĩa
- Hiền lành: hiền từ, không hung dữ.
- Nhân hậu: có lòng tốt, thương người.
- Mộc mạc: giản dị, tự nhiên, không cầu kỳ.
- Lương thiện: ngay thẳng, tốt bụng.
Từ trái nghĩa
- Xảo quyệt: gian xảo, mưu mô.
- Độc ác: có ác tâm, hay làm hại người khác.
- Giả dối: không thật thà, gian dối.
Thành ngữ liên quan
- "Thuần hậu như đất": ví von tính cách hiền lành, chất phác, bao dung như đất mẹ.
- Bà ngoại tôi thuần hậu như đất, chẳng bao giờ to tiếng với ai. (Bà ngoại tôi hiền hậu chất phác như đất, chẳng bao giờ to tiếng với ai.)
- Cg. Thuần phác. Chất phác hiền hậu.